nerve centre
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tâm thần kinh: "nerve centre" dùng để chỉ một cụm tế bào thần kinh (hạch thần kinh) kiểm soát một quá trình cụ thể trong cơ thể. Ví dụ, trung tâm ngôn ngữ nằm ở bán cầu não trái.
- Trung tâm chỉ huy, đầu não: Nghĩa bóng, "nerve centre" chỉ một nơi hoặc tổ chức cung cấp thông tin và kiểm soát một hoạt động, ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Trung tâm thần kinh (sinh học):
- The nerve centre for speech is located in the left hemisphere of the brain. (Trung tâm thần kinh cho lời nói nằm ở bán cầu não trái.)
- Trung tâm chỉ huy (nghĩa bóng):
- The nerve centre of the diamond industry is in Amsterdam. (Trung tâm đầu não của ngành công nghiệp kim cương là ở Amsterdam.)
- This office is the nerve centre of our entire operation. (Văn phòng này là trung tâm chỉ huy của toàn bộ hoạt động của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the nerve centre of something": là trung tâm kiểm soát hoặc điều phối chính của một hệ thống hoặc tổ chức.
- The stock exchange is the nerve centre of the financial world. (Sàn giao dịch chứng khoán là trung tâm đầu não của thế giới tài chính.)
- "to act as a nerve centre": đóng vai trò như một trung tâm kiểm soát.
- The emergency room acts as the nerve centre for the hospital during a crisis. (Phòng cấp cứu đóng vai trò là trung tâm chỉ huy của bệnh viện trong thời gian khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nerve center (danh từ, cách viết khác của tiếng Anh Mỹ): có nghĩa tương tự "nerve centre".
- Central nerve (danh từ): dây thần kinh trung ương, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu.
- Nervous centre (danh từ): trung tâm thần kinh, đồng nghĩa với "nerve centre" trong sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Headquarters (trụ sở chính): nơi đưa ra các quyết định và chỉ thị.
- The company's headquarters is the nerve centre of its global operations. (Trụ sở chính của công ty là trung tâm đầu não của các hoạt động toàn cầu.)
- Hub (trung tâm, đầu mối): nơi tập trung các hoạt động hoặc thông tin.
- The airport is a major hub for international travel. (Sân bay là một trung tâm đầu mối quan trọng cho du lịch quốc tế.)
- Command centre (trung tâm chỉ huy): nơi điều khiển các hoạt động, đặc biệt trong quân sự hoặc khẩn cấp.
- The fire department set up a command centre near the wildfire. (Sở cứu hỏa đã thiết lập một trung tâm chỉ huy gần đám cháy rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào liên quan đến "nerve centre", do từ này thường đứng độc lập hoặc trong các cấu trúc cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "The nerve centre of the operation": trung tâm điều hành của một chiến dịch hoặc hoạt động.
- The control room is the nerve centre of the entire space mission. (Phòng điều khiển là trung tâm đầu não của toàn bộ sứ mệnh không gian.)